Logo Viện Sinh Hóa Đông Y DượcViện Sinh Hóa Đông Y DượcTinh hoa cổ truyền · Nghiên cứu khoa học

KIẾN THỨC BỆNH MẠN TÍNH · CHUYỂN HOÁ

Tiểu đường và tiền tiểu đường: chỉ số chẩn đoán, mục tiêu kiểm soát và cách phòng biến chứng

Đái tháo đường type 2 thường tiến triển âm thầm nhiều năm trước khi có triệu chứng. Bài viết tóm tắt các ngưỡng xét nghiệm, mục tiêu điều trị, những thay đổi lối sống có bằng chứng tốt nhất và vai trò thực tế của dược liệu.

Trả lời nhanh

  • Chẩn đoán đái tháo đường khi HbA1c ≥ 6,5%, hoặc đường huyết lúc đói ≥ 7,0 mmol/L (126 mg/dL), hoặc đường huyết 2 giờ sau nghiệm pháp dung nạp glucose ≥ 11,1 mmol/L (200 mg/dL). Trừ khi có triệu chứng rõ, kết quả cần được xác nhận lại.
  • Tiền đái tháo đường: HbA1c 5,7–6,4% hoặc đường huyết lúc đói 5,6–6,9 mmol/L.
  • Với đa số người trưởng thành, mục tiêu là HbA1c dưới 7%; người cao tuổi, nhiều bệnh kèm theo có thể đặt mục tiêu nới hơn.
  • Giảm khoảng 7% cân nặng và vận động 150 phút mỗi tuần giảm 58% nguy cơ chuyển từ tiền đái tháo đường sang đái tháo đường trong thử nghiệm DPP.
  • Dược liệu chỉ có vai trò hỗ trợ; bằng chứng trên người còn hạn chế. Không tự ngừng hay giảm thuốc.

Tiểu đường và tiền tiểu đường là gì?

Đái tháo đường (tiểu đường) là tình trạng đường huyết tăng kéo dài do cơ thể thiếu insulin, đáp ứng kém với insulin, hoặc cả hai. Hơn 90% người bệnh ở người trưởng thành thuộc type 2, liên quan chặt với thừa cân, mỡ bụng, ít vận động và yếu tố di truyền.

Tiền đái tháo đường là giai đoạn đường huyết cao hơn bình thường nhưng chưa đến ngưỡng chẩn đoán. Đây là giai đoạn can thiệp hiệu quả nhất: nhiều người đưa được đường huyết về bình thường bằng giảm cân và vận động, dù chỉ số có thể tăng trở lại nếu không duy trì. Xem thêm bản tin Tiền đái tháo đường có thể thuyên giảm.

Dấu hiệu nào gợi ý và ai nên đi xét nghiệm?

Khi đường huyết đã cao rõ, người bệnh có thể khát nhiều, tiểu nhiều (kể cả ban đêm), mệt, sụt cân không rõ lý do, nhìn mờ, vết thương lâu lành hoặc nhiễm trùng tái diễn. Nhưng phần lớn người mắc type 2 không có triệu chứng trong nhiều năm, vì vậy không nên chờ triệu chứng mới đi xét nghiệm.

Nên xét nghiệm đường huyết hoặc HbA1c nếu bạn:

  • Từ 35 tuổi trở lên;
  • Thừa cân hoặc béo bụng (với người châu Á, nguy cơ tăng từ BMI 23) kèm ít nhất một yếu tố: cha mẹ hoặc anh chị em ruột mắc đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, gan nhiễm mỡ, ít vận động, hội chứng buồng trứng đa nang;
  • Từng bị đái tháo đường thai kỳ;
  • Đã được chẩn đoán tiền đái tháo đường (xét nghiệm lại mỗi năm).

Nếu kết quả bình thường, thường xét nghiệm lại sau khoảng 3 năm, sớm hơn nếu có nhiều yếu tố nguy cơ.

Chẩn đoán bằng những xét nghiệm nào?

Ngưỡng chẩn đoán theo Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) và hướng dẫn của Bộ Y tế
Xét nghiệmBình thườngTiền đái tháo đườngĐái tháo đường
HbA1c< 5,7%5,7–6,4%≥ 6,5%
Đường huyết lúc đói (nhịn ăn ≥ 8 giờ)< 5,6 mmol/L (< 100 mg/dL)5,6–6,9 mmol/L (100–125 mg/dL)≥ 7,0 mmol/L (≥ 126 mg/dL)
Đường huyết 2 giờ sau uống 75 g glucose< 7,8 mmol/L (< 140 mg/dL)7,8–11,0 mmol/L (140–199 mg/dL)≥ 11,1 mmol/L (≥ 200 mg/dL)
Đường huyết bất kỳ, kèm triệu chứng tăng đường huyết—≥ 11,1 mmol/L (≥ 200 mg/dL)
Máy đo đường huyết cá nhân dùng để theo dõi, không dùng để chẩn đoán. HbA1c có thể sai lệch ở người thiếu máu, bệnh huyết sắc tố (thalassemia khá phổ biến ở Việt Nam), bệnh thận nặng hoặc mới mất máu; khi đó bác sĩ sẽ dựa vào đường huyết.

Mục tiêu kiểm soát là bao nhiêu?

Mục tiêu thường dùng cho người trưởng thành không mang thai
Chỉ sốMục tiêu chung
HbA1c< 7% (người cao tuổi, sức khỏe yếu, hay bị hạ đường huyết: có thể < 8%)
Đường huyết trước ăn4,4–7,2 mmol/L (80–130 mg/dL)
Đường huyết 1–2 giờ sau ăn< 10,0 mmol/L (< 180 mg/dL)
Huyết áp< 130/80 mmHg nếu đạt được an toàn
LDL-cholesterolTùy nguy cơ tim mạch, thường < 1,8 mmol/L (< 70 mg/dL) ở người 40–75 tuổi có thêm yếu tố nguy cơ

Mục tiêu cụ thể do bác sĩ đặt theo tuổi, bệnh kèm theo và nguy cơ hạ đường huyết. Kiểm soát huyết áp và mỡ máu quan trọng ngang với kiểm soát đường huyết trong phòng biến chứng tim mạch. Xem thêm Huyết áp bao nhiêu là cao.

Nên ăn uống thế nào?

Không có một chế độ ăn duy nhất cho mọi người bệnh. Các nguyên tắc có bằng chứng tốt:

  • Phương pháp đĩa ăn: một nửa đĩa là rau không tinh bột, một phần tư là đạm (cá, thịt nạc, đậu phụ, trứng), một phần tư là tinh bột, ưu tiên gạo lứt, ngũ cốc nguyên hạt, khoai củ thay cho cơm trắng, bánh mì trắng.
  • Có thể ăn cơm, nhưng giữ lượng ổn định mỗi bữa và ăn rau, đạm trước tinh bột để giảm đường huyết sau ăn.
  • Hạn chế đồ uống có đường (nước ngọt, trà sữa, nước ép đóng hộp); đây là nguồn đường tăng nhanh nhất.
  • Ưu tiên chất béo không bão hòa (cá, dầu thực vật, các loại hạt); hạn chế đồ chiên rán, mỡ động vật, thịt chế biến sẵn.
  • Giảm muối nếu kèm tăng huyết áp; hạn chế rượu bia vì làm tăng nguy cơ hạ đường huyết khi đang dùng thuốc.
  • Người thừa cân: giảm 5–10% cân nặng giúp cải thiện đường huyết, huyết áp và mỡ máu rõ rệt.

Vận động bao nhiêu là đủ?

  • Ít nhất 150 phút mỗi tuần hoạt động cường độ vừa (đi bộ nhanh, đạp xe, bơi), chia ít nhất 3 ngày, không nghỉ quá 2 ngày liên tiếp.
  • Tập kháng lực 2–3 buổi mỗi tuần (dây kháng lực, tạ nhẹ, bài tập với trọng lượng cơ thể) để tăng khối cơ, giúp cơ thể dùng glucose tốt hơn.
  • Cứ khoảng 30 phút ngồi lâu nên đứng dậy đi lại vài phút; đi bộ 10–15 phút sau bữa ăn giúp giảm đường huyết sau ăn.
  • Người đang dùng insulin hoặc sulfonylurea nên kiểm tra đường huyết trước và sau tập, mang theo đường nhanh phòng hạ đường huyết. Người có biến chứng mắt, bàn chân hoặc bệnh tim nên hỏi bác sĩ về loại bài tập phù hợp.

Thuốc điều trị và hạ đường huyết

Nhiều người bệnh cần thuốc ngay từ khi chẩn đoán, cùng với thay đổi lối sống. Metformin thường là thuốc đầu tay. Với người có bệnh tim mạch, suy tim hoặc bệnh thận mạn, bác sĩ có thể ưu tiên các nhóm như ức chế SGLT2 hoặc đồng vận thụ thể GLP-1 vì có lợi ích bảo vệ tim, thận đã được chứng minh. Insulin được dùng khi đường huyết rất cao hoặc các thuốc uống không còn đủ.

Hạ đường huyết: xử trí ngayDấu hiệu: run tay, vã mồ hôi, đói cồn cào, hồi hộp, lú lẫn. Nếu đường huyết < 3,9 mmol/L (70 mg/dL): dùng 15 g đường nhanh (khoảng 150 ml nước ngọt có đường hoặc 3–4 viên đường glucose), đo lại sau 15 phút, lặp lại nếu vẫn thấp. Nếu người bệnh lơ mơ, không nuốt được: gọi 115, không cho ăn uống qua miệng.

Không tự ý ngừng, giảm liều hoặc đổi thuốc khi đường huyết tạm ổn. Báo cho bác sĩ tất cả sản phẩm bổ sung bạn đang dùng.

Biến chứng và lịch tầm soát

Đường huyết cao kéo dài làm tổn thương mạch máu nhỏ (mắt, thận, thần kinh) và mạch máu lớn (tim, não, chân). Phát hiện sớm giúp làm chậm hoặc ngăn biến chứng.

Lịch kiểm tra thường khuyến cáo
Kiểm traTần suất
HbA1c2 lần/năm nếu đạt mục tiêu; 3 tháng/lần nếu chưa đạt hoặc vừa đổi thuốc
Huyết ápMỗi lần khám
Mỡ máuKhi chẩn đoán, sau đó ít nhất mỗi năm hoặc theo chỉ định
Chức năng thận (eGFR và tỷ số albumin/creatinin niệu)Mỗi năm
Khám đáy mắtKhi chẩn đoán type 2, sau đó 1–2 năm/lần
Khám bàn chân (cảm giác, mạch, da)Mỗi năm; tự kiểm tra bàn chân hằng ngày

Dược liệu có vai trò gì?

Một số dược liệu như dây thìa canh, mướp đắng, giảo cổ lam và đông trùng hạ thảo đã được nghiên cứu về tác dụng trên đường huyết. Phần lớn bằng chứng đến từ thí nghiệm trên tế bào và động vật; các thử nghiệm trên người thường nhỏ, ngắn và chất lượng chiết xuất không đồng đều. Vì vậy:

  • Dược liệu chỉ có thể hỗ trợ bên cạnh ăn uống, vận động và thuốc, không thay thế thuốc.
  • Dùng cùng thuốc hạ đường huyết có thể làm đường huyết xuống quá thấp; cần đo đường huyết thường xuyên hơn khi mới bắt đầu.
  • Chọn sản phẩm có số công bố, thành phần và hàm lượng rõ ràng; tránh sản phẩm quảng cáo "chữa khỏi tiểu đường" hoặc khuyên bỏ thuốc.

Đọc phân tích chi tiết: Đông trùng hạ thảo có tốt cho người tiểu đường không?

Câu hỏi thường gặp

Tiền đái tháo đường có phải là bệnh không?

Đây là tình trạng rối loạn chuyển hóa đường, chưa phải đái tháo đường nhưng làm tăng nguy cơ đái tháo đường và bệnh tim mạch. Giảm cân và vận động đều có thể đưa đường huyết về bình thường ở nhiều người.

Người tiểu đường có ăn trái cây được không?

Được. Ăn trái cây nguyên quả với lượng vừa phải (khoảng 1–2 phần mỗi ngày, mỗi phần cỡ một nắm tay), chia ra các bữa; hạn chế nước ép và trái cây sấy có đường.

Đái tháo đường type 2 có chữa khỏi được không?

Một số người, nhất là mới mắc và giảm được nhiều cân, có thể đạt "thuyên giảm": đường huyết bình thường mà không cần thuốc. Đây không phải khỏi hẳn; cần tiếp tục duy trì lối sống và kiểm tra định kỳ.

Đường huyết đã ổn, có nên ngừng thuốc?

Không tự ngừng. Đường huyết ổn thường là nhờ thuốc đang có tác dụng. Việc giảm hoặc ngừng thuốc phải do bác sĩ quyết định dựa trên HbA1c và tình trạng chung.

Miễn trừ trách nhiệm. Nội dung mang tính tham khảo khoa học, không phải lời khuyên y tế và không thay thế chẩn đoán, chỉ định của bác sĩ. Thực phẩm bảo vệ sức khỏe không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Bài liên quan

Nguồn tham khảo